Gioăng EPDM so với gioăng NBR: Loại nào phù hợp hơn cho van PVC của bạn?

Một miếng gioăng nhỏ bên trong van bị hỏng, gây ra rò rỉ lớn. Sự cố bất ngờ này dẫn đến hệ thống ngừng hoạt động, thiệt hại tốn kém và khách hàng không hài lòng vì cho rằng sản phẩm của bạn bị lỗi.


Chọn EPDM cho hầu hết các ứng dụng gốc nước, đặc biệt là khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời, ánh nắng mặt trời hoặc ozone. Chọn NBR cho các ứng dụng liên quan đến dầu, mỡ, chất béo hoặc chất lỏng gốc hydrocarbon. Sự lựa chọn đúng đắn hoàn toàn phụ thuộc vào loại chất lỏng và môi trường.

Hình ảnh cận cảnh cho thấy một vòng đệm O-ring EPDM và một vòng đệm O-ring NBR đặt cạnh nhau.

Tôi đã trao đổi với cộng sự Budi về một vấn đề mà một khách hàng của anh ấy gặp phải. Họ đang cung cấp van cho một trang trại nuôi cá ở Indonesia.máy tạo ozoneĐể giữ cho nước sạch. Sau vài tháng, các van bắt đầu rò rỉ. Vấn đề không nằm ở thân van; mà là ở các gioăng NBR tiêu chuẩn bên trong. Ozone đã ăn mòn cao su, làm cho nó trở nên giòn. Chúng tôi khuyên họ nên chuyển sang sử dụng van có gioăng EPDM, và vấn đề đã được giải quyết ngay lập tức. Chính những chi tiết vật liệu nhỏ này quyết định sự thành công hay thất bại của một dự án.

Loại nào tốt hơn, EPDM hay NBR?

Bạn thấy có hai lựa chọn gioăng cho van, và lựa chọn gioăng NBR thì rẻ hơn. Bạn đang phân vân giữa việc chọn gioăng NBR để tiết kiệm chi phí, nhưng lại lo lắng rằng đó có thể không phải là quyết định đúng đắn.


Không có loại vật liệu nào tốt hơn loại nào về mọi mặt; chúng được thiết kế cho các mục đích sử dụng khác nhau. EPDM có khả năng chống nước, thời tiết và nhiệt tốt hơn. NBR vượt trội hơn về khả năng chống dầu, nhiên liệu và mỡ.

Sơ đồ minh họa gioăng EPDM được sử dụng trong hệ thống nước và gioăng NBR được sử dụng trong đường dẫn nhiên liệu.

Việc cho rằng một loại nào đó đơn giản là "tốt hơn" là một sai lầm phổ biến. Sự lựa chọn phụ thuộc vào khả năng tương thích hóa học.EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)Nó có cấu trúc hóa học rất ổn định, giúp nó cực kỳ bền bỉ với thời tiết, ánh nắng mặt trời (tia UV), ozone, và cả nước nóng lẫn nước lạnh. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho hầu hết các ngành công nghiệp liên quan đến nước như tưới tiêu, bể bơi và hệ thống đường ống nước nói chung.Cao su NBR (Cao su Nitrile Butadiene)Ngược lại, NBR nổi tiếng với khả năng chống chịu tuyệt vời với dầu mỏ, nhiên liệu và chất béo. Tuy nhiên, nó lại nhanh chóng bị phân hủy khi tiếp xúc với ozone và tia UV. Vì vậy, nếu van dùng cho đường ống nước, EPDM là lựa chọn tốt hơn. Còn nếu dùng cho hệ thống xử lý dầu hoặc một số hóa chất nhất định, NBR là giải pháp duy nhất phù hợp.

Cao su EPDM và cao su PVC khác nhau ở điểm nào?

Khách hàng của bạn đang hỏi về phần “cao su” trong van. Rất dễ nhầm lẫn giữa phần nhựa cứng của thân van và vật liệu mềm dẻo được sử dụng cho các vòng đệm bên trong.


Chúng là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau, được sử dụng cho các mục đích khác nhau. PVC là một loại nhựa nhiệt dẻo cứng được dùng để làm thân van và bi van. EPDM là một loại cao su tổng hợp dẻo được dùng để làm các vòng chữ O và đế van tạo nên lớp niêm phong.

Hình ảnh cắt ngang của một van PVC cho thấy thân van bằng PVC cứng và các gioăng EPDM mềm bên trong.

Đây là điểm thường gây nhầm lẫn. Hãy đơn giản hóa vấn đề. Hãy tưởng tượng van như một cánh cửa. PVC là khung cửa chắc chắn, cứng cáp và chính cánh cửa đó. Nó cung cấp cấu trúc và độ bền. EPDM là lớp gioăng cao su mềm dẻo lót bên trong khung cửa. Khi bạn đóng cửa, lớp gioăng sẽ nén lại để tạo ra một lớp bịt kín hoàn hảo, chống thấm nước. Bạn không thể làm một cánh cửa bằng gioăng, và bạn cũng không thể tạo ra một lớp bịt kín mềm dẻo từ một khung cửa cứng nhắc. Trong các van của chúng ta, PVC cung cấp lớp vỏ chịu áp lực. EPDM cung cấp các bộ phận mềm dẻo bên trong giúp ngăn chặn dòng chảy của nước. Không có cái gọi là gioăng “cao su PVC” trong các van này; gioăng được làm từ một vật liệu riêng biệt, chuyên dụng.

EPDM và NBR 70 khác nhau ở điểm nào?

Bạn đang xem bảng thông số kỹ thuật và thấy “NBR 70”. Bạn biết NBR là gì, nhưng không chắc con số “70” có nghĩa là gì hoặc nó so sánh với EPDM như thế nào.


Con số “70” trong NBR 70 đề cập đến độ cứng của cao su, hay còn gọi là thang đo độ cứng Shore A. Nó cho biết độ cứng của cao su. Cả EPDM và NBR đều có nhiều độ cứng khác nhau, trong đó 70 Shore A là tiêu chuẩn phổ biến.

Máy đo độ cứng (durometer) dùng để đo độ cứng của vòng đệm cao su.

Con số này không phải là một phần của loại vật liệu; nó là thước đo các đặc tính vật lý của vật liệu đó. Độ cứng của cao su mềm được đo trên thang đo “Bờ AThang đo độ cứng “Durometer”. Độ cứng 70 là mức độ cứng phổ biến, nằm ở mức trung bình. Nó đủ cứng để chống lại lực đẩy nhưng vẫn đủ dẻo để tạo ra lớp bịt kín tốt. Bạn có thể tìm thấy NBR 50 (mềm hơn) hoặc NBR 90 (cứng hơn nhiều). Điều tương tự cũng áp dụng cho EPDM; bạn cũng có thể có EPDM 70. Vì vậy, sự so sánh thực sự luôn nằm giữa các vật liệu cơ bản—EPDM so với NBRChỉ số độ cứng cho biết liệu nó có phù hợp với áp suất hệ thống của bạn hay không. Đối với hầu hết các ứng dụng nước và không khí tiêu chuẩn, gioăng có độ cứng 70 durometer mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và độ bền.

Khả năng chịu nhiệt của EPDM và NBR là như thế nào?

Bạn cần chọn van cho hệ thống có thể trở nên rất nóng dưới ánh nắng mặt trời hoặc rất lạnh vào mùa đông. Việc chọn gioăng không chịu được nhiệt độ sẽ khiến nó trở nên giòn và rò rỉ.


EPDM có phạm vi nhiệt độ hoạt động vượt trội, thường từ -50°C đến 150°C (-58°F đến 302°F). NBR có phạm vi nhiệt độ hoạt động hạn chế hơn, thường từ -40°C đến 120°C (-40°F đến 248°F).

Biểu đồ so sánh phạm vi nhiệt độ hoạt động của EPDM và NBR.

Khả năng chịu nhiệt là lý do chính khiến EPDM thường được lựa chọn hàng đầu. Khả năng duy trì độ dẻo ở nhiệt độ rất thấp giúp nó đáng tin cậy hơn trong điều kiện khí hậu lạnh. Nhiệt độ tối đa cao hơn cho phép nó hoạt động tốt trong các đường ống dẫn nước nóng và ít bị xuống cấp hơn trong các thiết bị đặt dưới ánh nắng mặt trời gay gắt. NBR, mặc dù tốt, nhưng có thể trở nên cứng và giòn khi quá lạnh, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín của nó. Ở nhiệt độ cao, nó có thể bị lão hóa và cứng lại nhanh hơn EPDM. Đó là lý do tại sao ở Trung Quốc, nhiều van tiêu chuẩn, giá rẻ sử dụng NBR, nhưng chúng tôi luôn khuyến nghị EPDM cho bất kỳ ứng dụng nào phải đối mặt với nhiệt độ khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ tin cậy lâu dài.

So sánh nhanh các vật liệu làm kín

Tính năng NBR (Nitrile) EPDM
Khả năng chống nước Tốt Xuất sắc
Khả năng chống dầu và nhiên liệu Xuất sắc Nghèo
Ánh sáng mặt trời (tia cực tím) / Ozone Nghèo Xuất sắc
Phạm vi nhiệt độ -40°C đến 120°C -50°C đến 150°C
Chi phí tương đối $ (Thấp hơn) $$ (Cao hơn)

Phần kết luận

Đối với nước, thời tiết và nhiệt độ khắc nghiệt, hãy chọn EPDM. Đối với dầu và nhiên liệu, hãy chọn NBR. Việc lựa chọn gioăng phù hợp với ứng dụng là bí quyết để có được van PVC đáng tin cậy, bền lâu và không bị rò rỉ.


Thời gian đăng bài: 12/01/2026

Ứng dụng

Đường ống ngầm

Đường ống ngầm

Hệ thống tưới tiêu

Hệ thống tưới tiêu

Hệ thống cấp nước

Hệ thống cấp nước

Vật tư thiết bị

Vật tư thiết bị