[Mô tả chung] Polyethylene là một loại nhựa, nổi tiếng với tỷ lệ mật độ cao, tính dẻo và độ ổn định hóa học. Nó lý tưởng cho các ứng dụng đường ống chịu áp lực và không chịu áp lực. Ống HDPE thường được làm từ nhựa polyethylene 100, với mật độ 930-970 kg/m3, gấp khoảng 7 lần so với thép.

Polyethylene là một loại nhựa, nổi tiếng với tỷ lệ mật độ cao, tính dẻo và độ ổn định hóa học. Nó lý tưởng cho các ứng dụng đường ống chịu áp lực và không chịu áp lực. Ống HDPE thường được làm từ nhựa polyethylene 100, với mật độ 930-970 kg/m3, gấp khoảng 7 lần so với thép. Ống nhẹ hơn dễ vận chuyển và lắp đặt hơn. Polyethylene không bị ảnh hưởng bởi quá trình ăn mòn điện hóa, và ống thường xuyên tiếp xúc với muối, axit và kiềm. Bề mặt nhẵn của ống polyethylene sẽ không bị ăn mòn, và ma sát thấp, do đó ống nhựa không dễ bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của vi sinh vật. Khả năng chống ăn mòn và lưu lượng ổn định làm cho yêu cầu bảo trì của ống HDPE rất thấp. Ống polyethylene có thể được làm bằng nhựa gia cường, được phân loại là PE100-RC, và được thêm vào để làm chậm sự phát triển vết nứt. Các ống được sản xuất có thể có tuổi thọ cao, và polyethylene có lợi thế kinh tế trong vòng đời của dự án.
Giờ đây, khi độ bền của ống HDPe đã được xác định, yếu tố kinh tế trở nên rất quan trọng khi sử dụng ống polyethylene trong các ứng dụng cơ sở hạ tầng thủy lợi. So với ống gang dẻo, ưu điểm rõ ràng nhất của ống polyethylene là khả năng chống rò rỉ. Có hai loại rò rỉ đường ống: rò rỉ mối nối, rò rỉ do vỡ và rò rỉ do thủng, cả hai đều dễ xử lý.
Kích thước củaỐng HDPEĐường kính ống nằm trong khoảng từ 1600 mm đến 3260 mm, và các loại ống lớn hiện có trên thị trường đều có thể sử dụng được. Ngoài hệ thống cấp nước đô thị, ống nhựa đường kính lớn làm bằng polyethylene cũng có thể được sử dụng trong các nhà máy khử muối nước biển và xử lý nước thải. Đường kính ống lớn có thể từ 315 cm đến 1200 cm. Đường kính lớnỐng HDPEỐng nhựa polyethylene rất bền và đáng tin cậy. Sau khi được chôn dưới lòng đất, nó có thể hoạt động hàng chục năm và cần rất ít bảo trì, vì vậy rất phù hợp cho các ứng dụng xử lý nước thải. Độ bền của ống nhựa polyethylene tăng lên khi kích thước tăng, thể hiện khả năng chống rung đáng kinh ngạc. Lấy trận động đất Kobe năm 1995 ở Nhật Bản làm ví dụ, cơ sở hạ tầng đô thị; tất cả các đường ống khác đều bị hỏng ít nhất một lần cứ mỗi 3 km, và toàn bộ hệ thống đường ống HDPE không gặp sự cố nào.
Ưu điểm của ống HDPE: 1. Độ ổn định hóa học tốt: HDPE không phân cực, độ ổn định hóa học tốt, không tạo điều kiện cho tảo và vi khuẩn phát triển, không đóng cặn và là sản phẩm thân thiện với môi trường. 2. Độ bền kết nối tốt: sử dụng phương pháp hàn điện hoặc hàn nhiệt, ít mối nối và không bị rò rỉ. 3. Khả năng cản trở dòng chảy nước thấp: Bề mặt bên trong củaỐng HDPE1. Bề mặt nhẵn, hệ số mài mòn thấp và lưu lượng lớn. 4. Khả năng chịu nhiệt độ thấp và độ giòn tốt: nhiệt độ giòn là (-40°C), không cần biện pháp bảo vệ đặc biệt khi thi công ở nhiệt độ thấp. 5. Khả năng chống mài mòn tốt: Thử nghiệm so sánh khả năng chống mài mòn của ống polyethylene và ống thép cho thấy khả năng chống mài mòn của ống polyethylene gấp 4 lần so với ống thép. 6. Chống lão hóa và tuổi thọ cao: Ống HDPE có thể được lưu trữ hoặc sử dụng ngoài trời trong 50 năm mà không bị hư hại do tia cực tím.
Thời gian đăng bài: 26/03/2021