Chia sẻ các yêu cầu kỹ thuật của van nhựa

Thông qua việc giới thiệu các yêu cầu về nguyên vật liệu, yêu cầu thiết kế, yêu cầu sản xuất, yêu cầu hiệu suất, phương pháp thử nghiệm, yêu cầu ứng dụng hệ thống và mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ trong các tiêu chuẩn quốc tế về sản phẩm và phương pháp thử nghiệm van nhựa, bạn có thể hiểu được các yêu cầu kiểm soát chất lượng cơ bản về độ kín của van nhựa, chẳng hạn như thử nghiệm độ kín, thử nghiệm mô-men xoắn và thử nghiệm độ bền mỏi. Bảng dưới dạng tóm tắt các yêu cầu về thử nghiệm độ kín của gioăng, thử nghiệm độ kín của thân van, thử nghiệm độ bền thân van, thử nghiệm van dài hạn, thử nghiệm độ bền mỏi và mô-men xoắn vận hành cần thiết cho các yêu cầu hiệu suất của sản phẩm van nhựa. Thông qua việc thảo luận về một số vấn đề trong các tiêu chuẩn quốc tế, các nhà sản xuất và người sử dụng van nhựa đang quan tâm đến vấn đề này.

 

Khi tỷ lệ đường ống nhựa trong hệ thống cấp nước nóng lạnh và các ứng dụng kỹ thuật đường ống công nghiệp tiếp tục tăng lên, việc kiểm soát chất lượng van nhựa trong hệ thống đường ống nhựa ngày càng trở nên quan trọng.

 

Nhờ những ưu điểm như trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, không bám cặn, kết nối liền mạch với ống nhựa và tuổi thọ cao, van nhựa được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước (đặc biệt là nước nóng và hệ thống sưởi) và các chất lỏng công nghiệp khác. Trong hệ thống đường ống, ưu điểm ứng dụng của van nhựa là không thể sánh bằng các loại van khác. Hiện nay, trong sản xuất và ứng dụng van nhựa trong nước, chưa có phương pháp kiểm soát đáng tin cậy, dẫn đến chất lượng sản phẩm van nhựa dùng cho cấp nước và các chất lỏng công nghiệp khác không đồng đều, gây ra hiện tượng đóng lỏng lẻo và rò rỉ nghiêm trọng trong các ứng dụng công trình. Điều này đã hình thành quan điểm cho rằng van nhựa không thể sử dụng được, ảnh hưởng đến sự phát triển tổng thể của ứng dụng ống nhựa. Tiêu chuẩn quốc gia về van nhựa của nước ta đang trong quá trình xây dựng, và các tiêu chuẩn sản phẩm cũng như tiêu chuẩn phương pháp được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế.

 

Trên phạm vi quốc tế, các loại van nhựa chủ yếu bao gồm van bi, van bướm, van một chiều, van màng và van cầu. Về cấu tạo, chúng chủ yếu là van hai chiều, van ba chiều và van nhiều chiều. Nguyên liệu chủ yếu là nhựa ABS.PVC-U, PVC-C, PB, PE,PPvà PVDF, v.v.140029400

 

Trong các tiêu chuẩn quốc tế về sản phẩm van nhựa, yêu cầu đầu tiên là nguyên liệu thô được sử dụng trong sản xuất van. Nhà sản xuất nguyên liệu thô phải có đường cong phá hủy do biến dạng dẻo đáp ứng các tiêu chuẩn của sản phẩm ống nhựa. Đồng thời, các thử nghiệm về độ kín, thử nghiệm thân van, và thử nghiệm hiệu suất dài hạn tổng thể, thử nghiệm độ bền mỏi và mô-men xoắn vận hành của van đều được quy định, và tuổi thọ thiết kế của van nhựa dùng cho vận chuyển chất lỏng công nghiệp được quy định là 25 năm.

 

Các yêu cầu kỹ thuật chính của tiêu chuẩn quốc tế

1. Yêu cầu về nguyên liệu thô

Vật liệu của thân van, nắp van và vòng đệm phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn ISO 15493:2003 “Hệ thống đường ống nhựa công nghiệp - ABS, PVC-U và PVC-C - Thông số kỹ thuật hệ thống ống và phụ kiện - Phần 1: Hệ mét” và ISO 15494: 2003 “Hệ thống đường ống nhựa công nghiệp - PB, PE vàPP—Ống và phụ kiệnThông số kỹ thuật hệ thống — Phần 1: Hệ mét.

2. Yêu cầu thiết kế

a) Nếu van chỉ có một chiều chịu áp suất, cần phải đánh dấu bằng mũi tên ở bên ngoài thân van. Van có thiết kế đối xứng phải phù hợp cho dòng chảy hai chiều và cách ly chất lỏng.

b) Bộ phận làm kín được điều khiển bởi trục van để mở và đóng van. Nó phải được định vị ở cuối hoặc bất kỳ vị trí nào ở giữa bằng ma sát hoặc bộ truyền động, và áp suất chất lỏng không thể làm thay đổi vị trí của nó.

c) Theo tiêu chuẩn EN736-3, đường kính lỗ xuyên tối thiểu của khoang van phải đáp ứng hai điểm sau:

— Đối với bất kỳ lỗ nào mà môi chất lưu thông qua van, kích thước của nó không được nhỏ hơn 90% giá trị DN của van;

— Đối với van có cấu trúc cần giảm đường kính của môi chất mà nó chảy qua, nhà sản xuất phải ghi rõ đường kính lỗ xuyên tối thiểu thực tế của van.

d) Gioăng giữa trục van và thân van phải tuân thủ tiêu chuẩn EN736-3.

e) Về khả năng chống mài mòn của van, thiết kế van cần tính đến tuổi thọ của các bộ phận bị mài mòn, hoặc nhà sản xuất nên đưa ra khuyến nghị thay thế toàn bộ van trong hướng dẫn sử dụng.

f) Lưu lượng dòng chảy áp dụng cho tất cả các thiết bị vận hành van phải đạt 3 m/s.

g) Nhìn từ phía trên van, tay cầm hoặc bánh xe của van phải đóng van theo chiều kim đồng hồ.

3. Yêu cầu sản xuất

a) Các đặc tính của nguyên liệu thô mua vào phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất và đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn sản phẩm.

b) Thân van cần được đánh dấu mã vật liệu, đường kính DN và áp suất định mức PN.

c) Thân van phải được đánh dấu bằng tên hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất.

d) Thân van cần được đánh dấu ngày sản xuất hoặc mã số.

e) Thân van cần được đánh dấu bằng mã số của các địa điểm sản xuất khác nhau của nhà sản xuất.

4. Yêu cầu về hiệu suất ngắn hạn

Kiểm tra hiệu suất ngắn hạn là một hạng mục kiểm tra tại nhà máy trong tiêu chuẩn sản phẩm. Nó chủ yếu được sử dụng để kiểm tra độ kín của đế van và thân van. Bài kiểm tra này dùng để kiểm tra hiệu suất làm kín của van nhựa. Yêu cầu là van nhựa không được có rò rỉ bên trong (rò rỉ đế van) và không được có rò rỉ bên ngoài (rò rỉ thân van).

 

Thử nghiệm độ kín của đế van nhằm xác minh hiệu suất của hệ thống đường ống cách ly van; thử nghiệm độ kín của thân van nhằm xác minh sự rò rỉ của gioăng trục van và độ kín của từng đầu nối của van.

 

Các cách để kết nối van nhựa với hệ thống đường ống là:

Mối nối hàn đối đầu: đường kính ngoài của phần nối van bằng đường kính ngoài của ống, và mặt đầu của phần nối van đối diện với mặt đầu của ống cần hàn;

Kết nối kiểu khớp nối: bộ phận kết nối van có dạng khớp nối, được gắn chặt vào đường ống;

Kết nối kiểu ổ cắm điện nhiệt: bộ phận kết nối van có dạng ổ cắm với dây gia nhiệt điện được đặt trên đường kính trong, và được kết nối bằng phương pháp điện nhiệt với đường ống;

Kết nối bằng keo nóng chảy kiểu ổ cắm: bộ phận kết nối van có dạng ổ cắm, và được kết nối với đường ống bằng ổ cắm keo nóng chảy;

Kết nối kiểu khớp nối: Bộ phận kết nối van có dạng khớp nối, được hàn và gắn chặt với đường ống;

Kết nối vòng đệm cao su kiểu ổ cắm: Bộ phận kết nối van là loại ổ cắm có vòng đệm cao su bên trong, được lắp vào và kết nối với đường ống;

Kết nối mặt bích: Bộ phận kết nối của van có dạng mặt bích, được kết nối với mặt bích trên đường ống;

Kết nối ren: phần kết nối của van có dạng ren, được kết nối với ren trên ống hoặc phụ kiện;

Kết nối trực tiếp: Bộ phận kết nối van có dạng kết nối trực tiếp, được kết nối với đường ống hoặc phụ kiện.

Một van có thể có nhiều chế độ kết nối khác nhau cùng một lúc.

 

Mối quan hệ giữa áp suất hoạt động và nhiệt độ

Khi nhiệt độ sử dụng tăng lên, tuổi thọ của van nhựa sẽ bị rút ngắn. Để duy trì tuổi thọ tương tự, cần phải giảm áp suất sử dụng.


Thời gian đăng bài: 08/03/2021

Ứng dụng

Đường ống ngầm

Đường ống ngầm

Hệ thống tưới tiêu

Hệ thống tưới tiêu

Hệ thống cấp nước

Hệ thống cấp nước

Vật tư thiết bị

Vật tư thiết bị